ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhựa đường trong tiếng Anh

Nhựa đường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhựa đường(Danh từ)

01

Bitumen đặc sệt, màu đen, thường dùng để rải mặt đường

A thick, black, sticky substance (bitumen) used for paving roads and coating surfaces

沥青

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhựa đường/

nhựa đường — English: (formal) bitumen, asphalt; (informal) tar — danh từ. Danh từ chỉ vật liệu đen dẻo, dễ nóng chảy dùng trải mặt đường, trám, chống thấm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng dùng thuật ngữ chính xác (bitumen/asphalt); khi nói đời thường hoặc miêu tả bề mặt dính, đường mới trải có thể dùng từ thông dụng hơn (tar) để dễ hiểu.

nhựa đường — English: (formal) bitumen, asphalt; (informal) tar — danh từ. Danh từ chỉ vật liệu đen dẻo, dễ nóng chảy dùng trải mặt đường, trám, chống thấm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng dùng thuật ngữ chính xác (bitumen/asphalt); khi nói đời thường hoặc miêu tả bề mặt dính, đường mới trải có thể dùng từ thông dụng hơn (tar) để dễ hiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.