Nhựa đường

Nhựa đường(Danh từ)
Bitumen đặc sệt, màu đen, thường dùng để rải mặt đường
A thick, black, sticky substance (bitumen) used for paving roads and coating surfaces
沥青
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhựa đường — English: (formal) bitumen, asphalt; (informal) tar — danh từ. Danh từ chỉ vật liệu đen dẻo, dễ nóng chảy dùng trải mặt đường, trám, chống thấm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng dùng thuật ngữ chính xác (bitumen/asphalt); khi nói đời thường hoặc miêu tả bề mặt dính, đường mới trải có thể dùng từ thông dụng hơn (tar) để dễ hiểu.
nhựa đường — English: (formal) bitumen, asphalt; (informal) tar — danh từ. Danh từ chỉ vật liệu đen dẻo, dễ nóng chảy dùng trải mặt đường, trám, chống thấm. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng dùng thuật ngữ chính xác (bitumen/asphalt); khi nói đời thường hoặc miêu tả bề mặt dính, đường mới trải có thể dùng từ thông dụng hơn (tar) để dễ hiểu.
