Nhung mạc

Nhung mạc(Danh từ)
Bãi chiến trường
Battlefield
战场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhung mạc — English: (formal) velvet covering, (informal) n/a. Danh từ. Danh từ chỉ lớp vải nhung mịn phủ bề mặt đồ vật hoặc trang phục, thường để trang trí hoặc bảo vệ. Sử dụng khi mô tả vật liệu, nội thất hoặc quần áo có lớp vải nhung ôm ngoài; không có dạng thông tục phổ biến, nên dùng dạng chính thức trong văn viết, miêu tả sản phẩm hoặc ngữ cảnh chuyên ngành may mặc và trang trí.
nhung mạc — English: (formal) velvet covering, (informal) n/a. Danh từ. Danh từ chỉ lớp vải nhung mịn phủ bề mặt đồ vật hoặc trang phục, thường để trang trí hoặc bảo vệ. Sử dụng khi mô tả vật liệu, nội thất hoặc quần áo có lớp vải nhung ôm ngoài; không có dạng thông tục phổ biến, nên dùng dạng chính thức trong văn viết, miêu tả sản phẩm hoặc ngữ cảnh chuyên ngành may mặc và trang trí.
