Nơi thuận lợi

Nơi thuận lợi(Danh từ)
Địa điểm hoặc vị trí thích hợp, có điều kiện thuận tiện cho một hoạt động hoặc sự việc nào đó diễn ra thuận lợi.
A suitable place or location that provides favorable conditions for an activity or event to proceed smoothly; a convenient or advantageous spot.
适合的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) advantageous place; (informal) good spot — danh từ: nơi thuận lợi. Nghĩa thông dụng: vị trí hoặc địa điểm mang lại lợi thế, tiện lợi cho hoạt động, giao dịch hoặc sinh hoạt. Dùng trong văn viết, báo cáo, mô tả vị trí chiến lược, thương mại hoặc đầu tư khi cần trang trọng; có thể thay bằng cách nói thân mật như “chỗ tốt” trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp văn bản chính thức.
(formal) advantageous place; (informal) good spot — danh từ: nơi thuận lợi. Nghĩa thông dụng: vị trí hoặc địa điểm mang lại lợi thế, tiện lợi cho hoạt động, giao dịch hoặc sinh hoạt. Dùng trong văn viết, báo cáo, mô tả vị trí chiến lược, thương mại hoặc đầu tư khi cần trang trọng; có thể thay bằng cách nói thân mật như “chỗ tốt” trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp văn bản chính thức.
