Nôn

Nôn(Động từ)
Tống [những gì chứa trong dạ dày] ra ngoài qua đường miệng, do không cầm giữ được
To vomit; to bring up the contents of the stomach through the mouth because one cannot keep them down
呕吐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nóng lòng, nóng vội
To be impatient; to be eager or in a hurry (to do something)
急于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nôn(Tính từ)
Khó nhịn được cười khi bị kích thích trên da thịt
Ticklish — easily made to laugh or squirm when someone touches or strokes the skin
痒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nôn: (formal) vomit; (informal) puke. Động từ chỉ hành động trào ngược và tống thức ăn hoặc dịch dạ dày ra ngoài qua miệng. Dùng trong ngữ cảnh y tế, viết tắt báo cáo hoặc nói lịch sự khi mô tả triệu chứng (formal). Dùng từ informal khi nói thân mật, miêu tả mạnh hoặc chê bai trong giao tiếp hàng ngày; tránh dùng informal trong văn bản trang trọng hoặc trao đổi với bác sĩ.
nôn: (formal) vomit; (informal) puke. Động từ chỉ hành động trào ngược và tống thức ăn hoặc dịch dạ dày ra ngoài qua miệng. Dùng trong ngữ cảnh y tế, viết tắt báo cáo hoặc nói lịch sự khi mô tả triệu chứng (formal). Dùng từ informal khi nói thân mật, miêu tả mạnh hoặc chê bai trong giao tiếp hàng ngày; tránh dùng informal trong văn bản trang trọng hoặc trao đổi với bác sĩ.
