Nước ép

Nước ép(Danh từ)
Chất lỏng được lấy ra từ trái cây, rau củ bằng cách ép, thường để uống hoặc chế biến thức ăn.
The liquid extracted from fruits or vegetables by squeezing or pressing, usually to drink or to use in cooking (e.g., orange juice, carrot juice).
从水果或蔬菜中榨取的液体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fruit juice; (informal) juice — danh từ. Nước ép là chất lỏng chiết từ trái cây hoặc rau củ sau khi vắt hoặc ép, thường để uống tươi hoặc dùng trong công thức. Dùng từ formal khi viết nhãn thực phẩm, thực đơn hoặc văn bản chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi hỏi/đề nghị một ly nước ép trong quán, chỗ bán hàng.
(formal) fruit juice; (informal) juice — danh từ. Nước ép là chất lỏng chiết từ trái cây hoặc rau củ sau khi vắt hoặc ép, thường để uống tươi hoặc dùng trong công thức. Dùng từ formal khi viết nhãn thực phẩm, thực đơn hoặc văn bản chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi hỏi/đề nghị một ly nước ép trong quán, chỗ bán hàng.
