Ớ

Ớ(Động từ)
Như ngớ
To act silly or foolishly; to be dazed/stunned (like someone who looks blank or not fully aware)
呆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ớ(Thán từ)
Tiếng gọi dùng để gọi người ở xa, thường là không quen
“Hey!” or “Oi!” — an interjection used to call out to someone at a distance, often to get the attention of a stranger or someone you don’t know well.
喂!
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “ớ” không phải từ có nghĩa độc lập trong tiếng Việt hiện đại, thường dùng như tiếng thán ngắn để biểu lộ ngạc nhiên hoặc yêu cầu chú ý; (informal) “ớ” cũng xuất hiện trong lời nói thân mật hơn với chức năng tương tự. Từ này là thán từ, dùng để phản ứng nhanh hoặc gọi nhẹ người khác; nên dùng trong giao tiếp nói, tránh văn viết trang trọng trừ khi mô phỏng lời nói.
(formal) “ớ” không phải từ có nghĩa độc lập trong tiếng Việt hiện đại, thường dùng như tiếng thán ngắn để biểu lộ ngạc nhiên hoặc yêu cầu chú ý; (informal) “ớ” cũng xuất hiện trong lời nói thân mật hơn với chức năng tương tự. Từ này là thán từ, dùng để phản ứng nhanh hoặc gọi nhẹ người khác; nên dùng trong giao tiếp nói, tránh văn viết trang trọng trừ khi mô phỏng lời nói.
