ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Phát triển toàn diện trong tiếng Anh

Phát triển toàn diện

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phát triển toàn diện(Cụm từ)

01

Sự phát triển đầy đủ và cân đối về mọi mặt như thể chất, trí tuệ, tinh thần, xã hội của con người.

Comprehensive and balanced development in all aspects such as physical, intellectual, mental, and social of a person.

一个人在身体、智力、精神和社会等各方面全面均衡的发展。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự phát triển mọi mặt của con người: thể chất, trí tuệ, tình cảm, xã hội.

Comprehensive development of all aspects of a person: physical, intellectual, emotional, social.

人的全面发展:身体、智力、情感和社会各方面的综合提升。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/phát triển toàn diện/

"Phát triển toàn diện" trong tiếng Anh được dịch là "comprehensive development" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ quá trình cải thiện đồng đều nhiều mặt của một đối tượng, như con người hoặc xã hội. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chính thức. Trong các tình huống thông thường, người ta ít dùng từ tương đương không trang trọng cho cụm này do tính chuyên môn và trang trọng của nó.

"Phát triển toàn diện" trong tiếng Anh được dịch là "comprehensive development" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ quá trình cải thiện đồng đều nhiều mặt của một đối tượng, như con người hoặc xã hội. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chính thức. Trong các tình huống thông thường, người ta ít dùng từ tương đương không trang trọng cho cụm này do tính chuyên môn và trang trọng của nó.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.