Quan hệ phụ thuộc

Quan hệ phụ thuộc(Danh từ)
Mối quan hệ mà trong đó một bên chịu sự chi phối, kiểm soát hoặc ảnh hưởng của bên kia.
A relationship in which one party is controlled by, dominated by, or heavily influenced by the other.
受控的关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khái niệm dùng trong ngữ pháp, ngôn ngữ học để chỉ quan hệ giữa các thành tố, trong đó một thành tố đóng vai trò trung tâm còn thành tố kia phụ thuộc vào nó.
Dependency relation — a grammatical term describing a relationship between elements in which one element is the head (central) and the other depends on it.
依赖关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) dependent relationship; (informal) dependency — danh từ: quan hệ phụ thuộc là mối liên hệ trong đó một bên dựa vào bên kia về tài nguyên, quyền quyết định hoặc kết quả. Được dùng trong kinh tế, xã hội, luật để chỉ phụ thuộc về tài chính, quyền lực hoặc thông tin. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, pháp lý; dùng từ ngắn gọn hơn như “dependency” trong giao tiếp thông thường khi cần tường minh bằng tiếng Anh.
(formal) dependent relationship; (informal) dependency — danh từ: quan hệ phụ thuộc là mối liên hệ trong đó một bên dựa vào bên kia về tài nguyên, quyền quyết định hoặc kết quả. Được dùng trong kinh tế, xã hội, luật để chỉ phụ thuộc về tài chính, quyền lực hoặc thông tin. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, pháp lý; dùng từ ngắn gọn hơn như “dependency” trong giao tiếp thông thường khi cần tường minh bằng tiếng Anh.
