ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quan hệ phụ thuộc trong tiếng Anh

Quan hệ phụ thuộc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quan hệ phụ thuộc(Danh từ)

01

Mối quan hệ mà trong đó một bên chịu sự chi phối, kiểm soát hoặc ảnh hưởng của bên kia.

A relationship in which one party is controlled by, dominated by, or heavily influenced by the other.

受控的关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khái niệm dùng trong ngữ pháp, ngôn ngữ học để chỉ quan hệ giữa các thành tố, trong đó một thành tố đóng vai trò trung tâm còn thành tố kia phụ thuộc vào nó.

Dependency relation — a grammatical term describing a relationship between elements in which one element is the head (central) and the other depends on it.

依赖关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quan hệ phụ thuộc/

(formal) dependent relationship; (informal) dependency — danh từ: quan hệ phụ thuộc là mối liên hệ trong đó một bên dựa vào bên kia về tài nguyên, quyền quyết định hoặc kết quả. Được dùng trong kinh tế, xã hội, luật để chỉ phụ thuộc về tài chính, quyền lực hoặc thông tin. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, pháp lý; dùng từ ngắn gọn hơn như “dependency” trong giao tiếp thông thường khi cần tường minh bằng tiếng Anh.

(formal) dependent relationship; (informal) dependency — danh từ: quan hệ phụ thuộc là mối liên hệ trong đó một bên dựa vào bên kia về tài nguyên, quyền quyết định hoặc kết quả. Được dùng trong kinh tế, xã hội, luật để chỉ phụ thuộc về tài chính, quyền lực hoặc thông tin. Dùng dạng chính thức trong văn bản học thuật, pháp lý; dùng từ ngắn gọn hơn như “dependency” trong giao tiếp thông thường khi cần tường minh bằng tiếng Anh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.