Ria

Ria(Danh từ)
Râu mọc ở mép
Moustache (the hair that grows on a person's upper lip)
胡须
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ria: English translation (formal) eyebrow / (informal) lash; danh từ. Ria chỉ sợi tóc ngắn mọc trên cung mày hoặc mép mi, thường nói về ria mép (moustache) hoặc ria chân mày; nghĩa phổ biến là phần lông nhỏ trên mặt. Dùng từ formal khi mô tả y tế, mỹ phẩm hoặc mô tả chính xác; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả ngoại hình một cách thân mật hoặc hài hước.
ria: English translation (formal) eyebrow / (informal) lash; danh từ. Ria chỉ sợi tóc ngắn mọc trên cung mày hoặc mép mi, thường nói về ria mép (moustache) hoặc ria chân mày; nghĩa phổ biến là phần lông nhỏ trên mặt. Dùng từ formal khi mô tả y tế, mỹ phẩm hoặc mô tả chính xác; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả ngoại hình một cách thân mật hoặc hài hước.
