ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Săm trong tiếng Anh

Săm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Săm(Danh từ)

01

Ống cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe ô tô, mô tô, xe đạp

Inner tube — a rubber tube that holds air inside a tire (used in car, motorcycle, or bicycle tires)

内胎

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/săm/

săm: (formal) puncture/flat tire; (informal) thủng săm. Danh từ/động từ: danh từ chỉ bộ phận lốp xe (lớp ruột) hoặc động từ chỉ hành động làm thủng ruột/xì hơi. Nghĩa phổ biến: lỗ thủng khiến ruột lốp mất hơi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói kỹ thuật, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hỏi sửa xe hoặc giữa bạn bè, thợ sửa.

săm: (formal) puncture/flat tire; (informal) thủng săm. Danh từ/động từ: danh từ chỉ bộ phận lốp xe (lớp ruột) hoặc động từ chỉ hành động làm thủng ruột/xì hơi. Nghĩa phổ biến: lỗ thủng khiến ruột lốp mất hơi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói kỹ thuật, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hỏi sửa xe hoặc giữa bạn bè, thợ sửa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.