Săm

Săm(Danh từ)
Ống cao su tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe ô tô, mô tô, xe đạp
Inner tube — a rubber tube that holds air inside a tire (used in car, motorcycle, or bicycle tires)
内胎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
săm: (formal) puncture/flat tire; (informal) thủng săm. Danh từ/động từ: danh từ chỉ bộ phận lốp xe (lớp ruột) hoặc động từ chỉ hành động làm thủng ruột/xì hơi. Nghĩa phổ biến: lỗ thủng khiến ruột lốp mất hơi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói kỹ thuật, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hỏi sửa xe hoặc giữa bạn bè, thợ sửa.
săm: (formal) puncture/flat tire; (informal) thủng săm. Danh từ/động từ: danh từ chỉ bộ phận lốp xe (lớp ruột) hoặc động từ chỉ hành động làm thủng ruột/xì hơi. Nghĩa phổ biến: lỗ thủng khiến ruột lốp mất hơi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói kỹ thuật, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, hỏi sửa xe hoặc giữa bạn bè, thợ sửa.
