Sao y bản chính

Sao y bản chính(Động từ)
Sao giống hệt như bản chính, thường có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền
To make an exact copy of an original document, officially certified or stamped as a true copy by an authorized agency (to certify a document as a true copy of the original)
正式证明的复印件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sao y bản chính — English: certified true copy (formal). cụm danh từ. Sao y bản chính là bản sao được cơ quan có thẩm quyền chứng thực trùng khớp với tài liệu gốc. Dùng (formal) trong giao dịch hành chính, pháp lý, nộp hồ sơ, xin chứng thực; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong ngôn ngữ thân mật.
sao y bản chính — English: certified true copy (formal). cụm danh từ. Sao y bản chính là bản sao được cơ quan có thẩm quyền chứng thực trùng khớp với tài liệu gốc. Dùng (formal) trong giao dịch hành chính, pháp lý, nộp hồ sơ, xin chứng thực; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong ngôn ngữ thân mật.
