Sẽ hay

Sẽ hay(Trạng từ)
Rồi sau mới biết
Used to say something will happen later or that you’ll find out later — e.g., “you’ll see” or “we’ll know later”
稍后会知道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sẽ hay — (formal: will be interesting/fun, informal: gonna be fun) — cụm từ dùng như liên từ/đại từ chỉ khả năng trong tương lai; thường đứng trước tính từ hoặc động từ để diễn tả điều gì đó có khả năng xảy ra và mang tính tích cực. Được dùng khi nói về dự đoán hoặc kỳ vọng: dùng dạng chính thức trong văn viết và giao tiếp trang trọng, dạng informal (gonna be fun) phù hợp hội thoại thân mật.
sẽ hay — (formal: will be interesting/fun, informal: gonna be fun) — cụm từ dùng như liên từ/đại từ chỉ khả năng trong tương lai; thường đứng trước tính từ hoặc động từ để diễn tả điều gì đó có khả năng xảy ra và mang tính tích cực. Được dùng khi nói về dự đoán hoặc kỳ vọng: dùng dạng chính thức trong văn viết và giao tiếp trang trọng, dạng informal (gonna be fun) phù hợp hội thoại thân mật.
