ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sẽ hay trong tiếng Anh

Sẽ hay

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sẽ hay(Trạng từ)

01

Rồi sau mới biết

Used to say something will happen later or that you’ll find out later — e.g., “you’ll see” or “we’ll know later”

稍后会知道

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sẽ hay/

sẽ hay — (formal: will be interesting/fun, informal: gonna be fun) — cụm từ dùng như liên từ/đại từ chỉ khả năng trong tương lai; thường đứng trước tính từ hoặc động từ để diễn tả điều gì đó có khả năng xảy ra và mang tính tích cực. Được dùng khi nói về dự đoán hoặc kỳ vọng: dùng dạng chính thức trong văn viết và giao tiếp trang trọng, dạng informal (gonna be fun) phù hợp hội thoại thân mật.

sẽ hay — (formal: will be interesting/fun, informal: gonna be fun) — cụm từ dùng như liên từ/đại từ chỉ khả năng trong tương lai; thường đứng trước tính từ hoặc động từ để diễn tả điều gì đó có khả năng xảy ra và mang tính tích cực. Được dùng khi nói về dự đoán hoặc kỳ vọng: dùng dạng chính thức trong văn viết và giao tiếp trang trọng, dạng informal (gonna be fun) phù hợp hội thoại thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.