ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sơn mài trong tiếng Anh

Sơn mài

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sơn mài (Danh từ)

01

Chất liệu hội hoạ, trong và bóng, chế từ nhựa sơn, thường dùng vẽ tranh

Lacquer painting material — a clear, glossy paint made from lacquer (varnish) used in making traditional lacquerware and lacquer paintings.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tranh sơn mài [nói tắt]

Lacquer painting (short for lacquerware painting)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sơn mài/

(formal) lacquerware; (informal) lacquer art. Danh từ: sơn mài là kỹ thuật làm đồ hoặc tranh bằng nhiều lớp sơn mài bóng, bền và thường kết hợp khảm xà cừ hoặc chạm. Định nghĩa ngắn gọn: vật hoặc tranh được phủ sơn mài tạo bề mặt mịn, sáng và chịu thời gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “lacquerware” trong văn viết, nghiên cứu; “lacquer art” phổ biến trong giao tiếp, quảng cáo nghệ thuật.

(formal) lacquerware; (informal) lacquer art. Danh từ: sơn mài là kỹ thuật làm đồ hoặc tranh bằng nhiều lớp sơn mài bóng, bền và thường kết hợp khảm xà cừ hoặc chạm. Định nghĩa ngắn gọn: vật hoặc tranh được phủ sơn mài tạo bề mặt mịn, sáng và chịu thời gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “lacquerware” trong văn viết, nghiên cứu; “lacquer art” phổ biến trong giao tiếp, quảng cáo nghệ thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.