Sơn mài

Sơn mài (Danh từ)
Chất liệu hội hoạ, trong và bóng, chế từ nhựa sơn, thường dùng vẽ tranh
Lacquer painting material — a clear, glossy paint made from lacquer (varnish) used in making traditional lacquerware and lacquer paintings.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tranh sơn mài [nói tắt]
Lacquer painting (short for lacquerware painting)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lacquerware; (informal) lacquer art. Danh từ: sơn mài là kỹ thuật làm đồ hoặc tranh bằng nhiều lớp sơn mài bóng, bền và thường kết hợp khảm xà cừ hoặc chạm. Định nghĩa ngắn gọn: vật hoặc tranh được phủ sơn mài tạo bề mặt mịn, sáng và chịu thời gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “lacquerware” trong văn viết, nghiên cứu; “lacquer art” phổ biến trong giao tiếp, quảng cáo nghệ thuật.
(formal) lacquerware; (informal) lacquer art. Danh từ: sơn mài là kỹ thuật làm đồ hoặc tranh bằng nhiều lớp sơn mài bóng, bền và thường kết hợp khảm xà cừ hoặc chạm. Định nghĩa ngắn gọn: vật hoặc tranh được phủ sơn mài tạo bề mặt mịn, sáng và chịu thời gian. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “lacquerware” trong văn viết, nghiên cứu; “lacquer art” phổ biến trong giao tiếp, quảng cáo nghệ thuật.
