ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thể hiện ra trong tiếng Anh

Thể hiện ra

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thể hiện ra(Động từ)

01

Biểu lộ, bộc lộ ra bên ngoài, làm cho người khác thấy được cảm xúc, tư tưởng, hoặc tính cách.

To show or reveal (one's feelings, thoughts, or personality) outwardly; to express so others can see or notice

表现出情感或思想

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thể hiện ra/

thể hiện ra — (formal) express, show; (informal) show off; cụm động từ: động từ chỉ hành động làm cho điều gì đó xuất hiện hoặc rõ ràng ra bên ngoài. Nghĩa phổ biến là biểu lộ cảm xúc, ý tưởng hoặc kết quả ra thành hành động, hình ảnh hoặc thái độ dễ thấy. Dùng dạng chính thức khi viết, thuyết trình; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc nói về khoe khoang.

thể hiện ra — (formal) express, show; (informal) show off; cụm động từ: động từ chỉ hành động làm cho điều gì đó xuất hiện hoặc rõ ràng ra bên ngoài. Nghĩa phổ biến là biểu lộ cảm xúc, ý tưởng hoặc kết quả ra thành hành động, hình ảnh hoặc thái độ dễ thấy. Dùng dạng chính thức khi viết, thuyết trình; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc nói về khoe khoang.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.