ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thực tiễn trong tiếng Anh

Thực tiễn

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thực tiễn(Danh từ)

01

Những hoạt động của con người, trước hết là lao động sản xuất, nhằm tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự tồn tại của xã hội [nói tổng quát]

Practical activities or real-world practice — the everyday actions people do (especially productive work or labor) to create the conditions needed for society to exist; practical, hands-on application rather than theory.

实践活动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thực tiễn(Tính từ)

01

Có ý thức coi trọng thực tiễn trong các hoạt động

Practical-minded; valuing practical concerns and focusing on real-world, workable solutions

重视实际

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thực tiễn/

thực tiễn — (formal) practical reality; (informal) practice. Danh từ. Thực tiễn chỉ điều xảy ra trong đời sống hoặc công việc, cách áp dụng kiến thức vào thực tế thay vì lý thuyết. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, học thuật khi nhấn mạnh cơ sở thực tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về kinh nghiệm, áp dụng, hoặc công việc thực tế để dễ gần và súc tích.

thực tiễn — (formal) practical reality; (informal) practice. Danh từ. Thực tiễn chỉ điều xảy ra trong đời sống hoặc công việc, cách áp dụng kiến thức vào thực tế thay vì lý thuyết. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, học thuật khi nhấn mạnh cơ sở thực tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về kinh nghiệm, áp dụng, hoặc công việc thực tế để dễ gần và súc tích.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.