Thực tiễn

Thực tiễn(Danh từ)
Những hoạt động của con người, trước hết là lao động sản xuất, nhằm tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự tồn tại của xã hội [nói tổng quát]
Practical activities or real-world practice — the everyday actions people do (especially productive work or labor) to create the conditions needed for society to exist; practical, hands-on application rather than theory.
实践活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thực tiễn(Tính từ)
Có ý thức coi trọng thực tiễn trong các hoạt động
Practical-minded; valuing practical concerns and focusing on real-world, workable solutions
重视实际
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thực tiễn — (formal) practical reality; (informal) practice. Danh từ. Thực tiễn chỉ điều xảy ra trong đời sống hoặc công việc, cách áp dụng kiến thức vào thực tế thay vì lý thuyết. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, học thuật khi nhấn mạnh cơ sở thực tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về kinh nghiệm, áp dụng, hoặc công việc thực tế để dễ gần và súc tích.
thực tiễn — (formal) practical reality; (informal) practice. Danh từ. Thực tiễn chỉ điều xảy ra trong đời sống hoặc công việc, cách áp dụng kiến thức vào thực tế thay vì lý thuyết. Dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, học thuật khi nhấn mạnh cơ sở thực tế; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về kinh nghiệm, áp dụng, hoặc công việc thực tế để dễ gần và súc tích.
