ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiểu phẫu trong tiếng Anh

Tiểu phẫu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiểu phẫu(Danh từ)

01

Phẫu thuật nhỏ, chỉ động chạm đến những bộ phận nông, tiến hành trong thời gian ngắn, có thể tiến hành ngoài phòng mổ; phân biệt với đại phẫu, trung phẫu

Minor surgery — a small surgical operation that involves only superficial or limited parts of the body, usually takes a short time, and can sometimes be done outside a full operating room; contrasted with major or moderate surgery.

小手术

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiểu phẫu/

tiểu phẫu: (formal) minor surgery; (informal) minor operation. Danh từ. Tiểu phẫu là thủ thuật y khoa ngắn, ít xâm lấn, thường thực hiện bằng gây tê cục bộ để xử lý vết thương hoặc loại bỏ tổn thương nhỏ. Dùng từ formal trong hồ sơ y tế, báo cáo, trao đổi với bác sĩ; dùng informal khi nói chuyện thân mật, giải thích đơn giản cho bệnh nhân hoặc gia đình.

tiểu phẫu: (formal) minor surgery; (informal) minor operation. Danh từ. Tiểu phẫu là thủ thuật y khoa ngắn, ít xâm lấn, thường thực hiện bằng gây tê cục bộ để xử lý vết thương hoặc loại bỏ tổn thương nhỏ. Dùng từ formal trong hồ sơ y tế, báo cáo, trao đổi với bác sĩ; dùng informal khi nói chuyện thân mật, giải thích đơn giản cho bệnh nhân hoặc gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.