ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tin cậy trong tiếng Anh

Tin cậy

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tin cậy(Động từ)

01

Tin tưởng tới mức hoàn toàn trông cậy vào

To trust completely; to rely on someone or something fully

完全信任

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tin cậy/

tin cậy — (formal) reliable, trustworthy; (informal) trustworthy/ dependable. Tính từ: diễn tả người, tổ chức hoặc nguồn thông tin đáng để tin tưởng. Định nghĩa ngắn: có khả năng giữ lời hứa, thông tin chính xác hoặc hành động nhất quán. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, công việc hoặc đánh giá chuyên môn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

tin cậy — (formal) reliable, trustworthy; (informal) trustworthy/ dependable. Tính từ: diễn tả người, tổ chức hoặc nguồn thông tin đáng để tin tưởng. Định nghĩa ngắn: có khả năng giữ lời hứa, thông tin chính xác hoặc hành động nhất quán. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn viết, công việc hoặc đánh giá chuyên môn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.