Tông

Tông(Danh từ)
Cán [của một số dụng cụ]
Shaft; handle (the long, usually round part of a tool or instrument you hold)
柄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mảng màu trong hội hoạ, phân biệt được với nhau nhờ sắc độ chủ đạo đậm nhạt, hay nóng lạnh
Tone (in painting) — a color area in a painting characterized by its dominant shade or value, such as its lightness/darkness or warm/cool quality.
色调
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giọng hát, thường gồm nhiều loại: giọng trưởng, giọng thứ, giọng cao, giọng trung và giọng trầm
Voice type or musical mode (the general quality/range of a singing voice), e.g., major, minor, soprano, alto, tenor, bass
声部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tông(Động từ)
Đâm mạnh vào
To crash into; to slam into (something/someone) with force
猛撞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tông: (formal) tone, pitch; (informal) vibe, style. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ âm sắc, cao thấp của giọng nói hoặc sắc thái tổng thể của một tác phẩm, nơi chốn hay con người. Hướng dùng: dùng (formal) khi nói về âm học, giọng nói, nhạc hoặc phân tích học thuật; dùng (informal) để chỉ cảm giác chung, phong cách, bầu không khí trong giao tiếp hàng ngày.
tông: (formal) tone, pitch; (informal) vibe, style. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ âm sắc, cao thấp của giọng nói hoặc sắc thái tổng thể của một tác phẩm, nơi chốn hay con người. Hướng dùng: dùng (formal) khi nói về âm học, giọng nói, nhạc hoặc phân tích học thuật; dùng (informal) để chỉ cảm giác chung, phong cách, bầu không khí trong giao tiếp hàng ngày.
