ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tông trong tiếng Anh

Tông

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tông(Danh từ)

01

Cán [của một số dụng cụ]

Shaft; handle (the long, usually round part of a tool or instrument you hold)

柄

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mảng màu trong hội hoạ, phân biệt được với nhau nhờ sắc độ chủ đạo đậm nhạt, hay nóng lạnh

Tone (in painting) — a color area in a painting characterized by its dominant shade or value, such as its lightness/darkness or warm/cool quality.

色调

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giọng hát, thường gồm nhiều loại: giọng trưởng, giọng thứ, giọng cao, giọng trung và giọng trầm

Voice type or musical mode (the general quality/range of a singing voice), e.g., major, minor, soprano, alto, tenor, bass

声部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tông(Động từ)

01

Đâm mạnh vào

To crash into; to slam into (something/someone) with force

猛撞

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tông/

tông: (formal) tone, pitch; (informal) vibe, style. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ âm sắc, cao thấp của giọng nói hoặc sắc thái tổng thể của một tác phẩm, nơi chốn hay con người. Hướng dùng: dùng (formal) khi nói về âm học, giọng nói, nhạc hoặc phân tích học thuật; dùng (informal) để chỉ cảm giác chung, phong cách, bầu không khí trong giao tiếp hàng ngày.

tông: (formal) tone, pitch; (informal) vibe, style. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ âm sắc, cao thấp của giọng nói hoặc sắc thái tổng thể của một tác phẩm, nơi chốn hay con người. Hướng dùng: dùng (formal) khi nói về âm học, giọng nói, nhạc hoặc phân tích học thuật; dùng (informal) để chỉ cảm giác chung, phong cách, bầu không khí trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.