ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Truyền miệng trong tiếng Anh

Truyền miệng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truyền miệng(Động từ)

01

Xem truyền khẩu

To pass on by word of mouth; to spread orally (e.g., stories, information, or news shared verbally rather than in writing)

口耳相传

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/truyền miệng/

truyền miệng — (oral transmission, word-of-mouth) *(informal/formal)*; danh từ/động từ: chỉ việc lan truyền thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức bằng lời nói thay vì viết. Nghĩa phổ biến là thông tin được truyền từ người này sang người khác qua giao tiếp trực tiếp. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghiên cứu, báo cáo hoặc văn hóa dân gian; dùng dạng thông thường khi nhắc chuyện đời thường, tin đồn hoặc quảng bá bằng lời.

truyền miệng — (oral transmission, word-of-mouth) *(informal/formal)*; danh từ/động từ: chỉ việc lan truyền thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức bằng lời nói thay vì viết. Nghĩa phổ biến là thông tin được truyền từ người này sang người khác qua giao tiếp trực tiếp. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghiên cứu, báo cáo hoặc văn hóa dân gian; dùng dạng thông thường khi nhắc chuyện đời thường, tin đồn hoặc quảng bá bằng lời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.