Truyền miệng

Truyền miệng(Động từ)
Xem truyền khẩu
To pass on by word of mouth; to spread orally (e.g., stories, information, or news shared verbally rather than in writing)
口耳相传
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
truyền miệng — (oral transmission, word-of-mouth) *(informal/formal)*; danh từ/động từ: chỉ việc lan truyền thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức bằng lời nói thay vì viết. Nghĩa phổ biến là thông tin được truyền từ người này sang người khác qua giao tiếp trực tiếp. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghiên cứu, báo cáo hoặc văn hóa dân gian; dùng dạng thông thường khi nhắc chuyện đời thường, tin đồn hoặc quảng bá bằng lời.
truyền miệng — (oral transmission, word-of-mouth) *(informal/formal)*; danh từ/động từ: chỉ việc lan truyền thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức bằng lời nói thay vì viết. Nghĩa phổ biến là thông tin được truyền từ người này sang người khác qua giao tiếp trực tiếp. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghiên cứu, báo cáo hoặc văn hóa dân gian; dùng dạng thông thường khi nhắc chuyện đời thường, tin đồn hoặc quảng bá bằng lời.
