ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vẻ trong tiếng Anh

Vẻ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vẻ (Danh từ)

01

Những nét bề ngoài nhìn trên đại thể, thường được đánh giá là đẹp của người hay cảnh vật [nói tổng quát]

Appearance; the general looks or outward features of a person or scene, often referring to what is considered attractive or pleasing overall.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái biểu hiện bên ngoài thông qua nét mặt, cử chỉ, cách nói năng, v.v., cho thấy trạng thái tinh thần - tình cảm bên trong

The outward expression shown in facial features, gestures, or the way someone speaks that reveals their inner feelings or emotional state (e.g., expression, look)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vẻ/

vẻ — (formal) appearance, aspect; (informal) look. Tính từ/danh từ: tính từ miêu tả vẻ bề ngoài hoặc trạng thái, danh từ chỉ diện mạo, vẻ dáng. Nghĩa chính: tổng thể hình thức hay ấn tượng nhìn thấy của người, vật hoặc sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả cảm giác nhìn thấy.

vẻ — (formal) appearance, aspect; (informal) look. Tính từ/danh từ: tính từ miêu tả vẻ bề ngoài hoặc trạng thái, danh từ chỉ diện mạo, vẻ dáng. Nghĩa chính: tổng thể hình thức hay ấn tượng nhìn thấy của người, vật hoặc sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, miêu tả cảm giác nhìn thấy.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.