ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Việc tập trung trong tiếng Anh

Việc tập trung

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Việc tập trung(Danh từ)

01

Hành động hoặc quá trình hội tụ vào một điểm, một chỗ hay một mục tiêu nhất định.

The act or process of gathering together or directing attention, resources, or effort toward a single point, place, or goal; concentration or focusing

集中

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/việc tập trung/

việc tập trung — English: concentration (formal), focusing (informal). Danh từ: chỉ hành động hoặc khả năng duy trì chú ý vào một nhiệm vụ hoặc chủ đề. Định nghĩa ngắn: trạng thái tinh thần khi ý nghĩ không bị xao lãng và năng suất được tối ưu. Ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết học thuật, nghề nghiệp; dạng informal khi nói hàng ngày hoặc khuyên nhủ bạn bè về cách tập trung.

việc tập trung — English: concentration (formal), focusing (informal). Danh từ: chỉ hành động hoặc khả năng duy trì chú ý vào một nhiệm vụ hoặc chủ đề. Định nghĩa ngắn: trạng thái tinh thần khi ý nghĩ không bị xao lãng và năng suất được tối ưu. Ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết học thuật, nghề nghiệp; dạng informal khi nói hàng ngày hoặc khuyên nhủ bạn bè về cách tập trung.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.