Võ biền

Võ biền(Danh từ)
Quan võ.
Martial official; military officer (a government official in charge of military or martial affairs)
军官
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
võ biền — English: unlettered, illiterate (formal); rustic, country bumpkin (informal). Danh từ. Chỉ người thiếu học, vô học hoặc có cách sống, lời nói thô kệch, quê mùa. Dùng (formal) khi mô tả trình độ học vấn, hồ sơ, hoặc trong văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật hoặc miệt thị về phong cách, cư xử, hoặc để trêu chọc ai có cách ứng xử quê mùa.
võ biền — English: unlettered, illiterate (formal); rustic, country bumpkin (informal). Danh từ. Chỉ người thiếu học, vô học hoặc có cách sống, lời nói thô kệch, quê mùa. Dùng (formal) khi mô tả trình độ học vấn, hồ sơ, hoặc trong văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật hoặc miệt thị về phong cách, cư xử, hoặc để trêu chọc ai có cách ứng xử quê mùa.
