Xả ra

Xả ra(Động từ)
Giải tỏa, trút bỏ cảm xúc hoặc áp lực tinh thần
To relieve or release emotional or mental pressure
缓解或释放情绪或心理压力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thả ra, để cho rời ra hoặc trôi ra ngoài
To release, to let loose or flow out
释放,放出,任其流出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Xả ra" trong tiếng Anh có thể dịch là "to release" (chính thức) hoặc "to let out" (thân mật). Đây là động từ dùng để mô tả hành động làm cho thứ gì đó thoát ra khỏi nơi chứa hoặc giải phóng cảm xúc, áp lực. Khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường chọn "to release", trong giao tiếp hàng ngày, "to let out" phổ biến hơn. Từ này thích hợp để nói về việc giải phóng vật chất hoặc tinh thần.
"Xả ra" trong tiếng Anh có thể dịch là "to release" (chính thức) hoặc "to let out" (thân mật). Đây là động từ dùng để mô tả hành động làm cho thứ gì đó thoát ra khỏi nơi chứa hoặc giải phóng cảm xúc, áp lực. Khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường chọn "to release", trong giao tiếp hàng ngày, "to let out" phổ biến hơn. Từ này thích hợp để nói về việc giải phóng vật chất hoặc tinh thần.
