ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Xả ra trong tiếng Anh

Xả ra

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xả ra(Động từ)

01

Giải tỏa, trút bỏ cảm xúc hoặc áp lực tinh thần

To relieve or release emotional or mental pressure

缓解或释放情绪或心理压力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thả ra, để cho rời ra hoặc trôi ra ngoài

To release, to let loose or flow out

释放,放出,任其流出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/xả ra/

"Xả ra" trong tiếng Anh có thể dịch là "to release" (chính thức) hoặc "to let out" (thân mật). Đây là động từ dùng để mô tả hành động làm cho thứ gì đó thoát ra khỏi nơi chứa hoặc giải phóng cảm xúc, áp lực. Khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường chọn "to release", trong giao tiếp hàng ngày, "to let out" phổ biến hơn. Từ này thích hợp để nói về việc giải phóng vật chất hoặc tinh thần.

"Xả ra" trong tiếng Anh có thể dịch là "to release" (chính thức) hoặc "to let out" (thân mật). Đây là động từ dùng để mô tả hành động làm cho thứ gì đó thoát ra khỏi nơi chứa hoặc giải phóng cảm xúc, áp lực. Khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường chọn "to release", trong giao tiếp hàng ngày, "to let out" phổ biến hơn. Từ này thích hợp để nói về việc giải phóng vật chất hoặc tinh thần.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.