Xiên xiên

Xiên xiên(Tính từ)
Chỉ trạng thái nghiêng, không thẳng đứng hay không ngang bằng; nghiêng lệch.
Tilted; slanted — not upright or level, leaning to one side
倾斜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
xiên xiên: (informal) skewed, slanted. Từ láy miêu tả hướng nghiêng, không thẳng; danh từ/adj miêu tả vật hoặc ánh nhìn bị xiên. Nghĩa phổ biến là “không thẳng, chếch sang một bên”. Dùng trong giao tiếp thân mật khi mô tả nét mặt, tư thế, vật thể; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “nghiêng”, “chéo” trong ngữ cảnh chính thức.
xiên xiên: (informal) skewed, slanted. Từ láy miêu tả hướng nghiêng, không thẳng; danh từ/adj miêu tả vật hoặc ánh nhìn bị xiên. Nghĩa phổ biến là “không thẳng, chếch sang một bên”. Dùng trong giao tiếp thân mật khi mô tả nét mặt, tư thế, vật thể; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “nghiêng”, “chéo” trong ngữ cảnh chính thức.
