Bản dịch của từ Ab trong tiếng Trung

Ab

Noun CountablePrefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ab (Noun Countable)

ˈæb
ˈæb
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ab (Prefix)

ˈæb
ˈæb
01

Away from off or separated from

离开;脱离;分开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa