Bản dịch của từ Abide trong tiếng Trung

Abide

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abide (Verb)

əbˈɑɪd
əbˈɑɪd
01

Be unable to tolerate someone or something.

无法容忍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Accept or act in accordance with a rule decision or recommendation.

遵守规则或决策

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of a feeling or memory continue without fading or being lost.

感情或记忆持续存在,不会消失。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ