Bản dịch của từ Abide trong tiếng Trung
Abide
Verb

Abide (Verb)
əbˈɑɪd
əbˈɑɪd
01
Accept or act in accordance with a rule decision or recommendation.
遵守规则或决策
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Abide

Accept or act in accordance with a rule decision or recommendation.
遵守规则或决策
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa