Bản dịch của từ Abiding trong tiếng Trung

Abiding

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abiding (Adjective)

əbˈɑɪdɪŋ
əbˈɑɪdɪŋ
01

Continuing or persisting in the same state: lasting, enduring; steadfast.

持续的,持久的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Abiding (Verb)

əbˈɑɪdɪŋ
əbˈɑɪdɪŋ
01

Present participle and gerund of abide.

遵守; 停留

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ