Bản dịch của từ Abnormality trong tiếng Trung
Abnormality
Noun

Abnormality (Noun)
ˌæbnɔɹmˈæləti
ˌæbnɑɹmˈælɪti
01
An abnormal feature characteristic or occurrence.
异常特征或现象
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Abnormality

An abnormal feature characteristic or occurrence.
异常特征或现象
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa