Bản dịch của từ Absorbent trong tiếng Trung

Absorbent

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absorbent (Noun)

əbzˈɔɹbnt
æbsˈɑɹbnt
01

A substance that soaks up liquid easily.

能够轻易吸收液体的物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Absorbent (Adjective)

əbzˈɔɹbnt
æbsˈɑɹbnt
01

Of a material able to soak up liquid easily.

能够轻易吸收液体的材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ