ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Absorbent
Of a material able to soak up liquid easily.
能够轻易吸收液体的材料
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A substance that soaks up liquid easily.
能够轻易吸收液体的物质。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/absorbent/