Bản dịch của từ Abstraction trong tiếng Trung

Abstraction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstraction (Noun)

æbstɹˈækʃn̩
æbstɹˈækʃn̩
01

The quality of dealing with ideas rather than events.

抽象的品质或状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Freedom from representational qualities in art.

艺术中不具代表性的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The process of considering something independently of its associations or attributes.

抽象

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A state of preoccupation.

沉思状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ