Bản dịch của từ Absurd trong tiếng Trung

Absurd

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absurd (Noun)

əbsˈɝd
æbsˈɝɹd
01

An absurd state of affairs.

荒谬的状态

absurd
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Absurd (Adjective)

əbsˈɝd
æbsˈɝɹd
01

Wildly unreasonable, illogical, or inappropriate.

荒谬的,不合理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ