ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Accidentally
Unintentionally.
无意间
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In an accidental manner; by chance, unexpectedly.
意外地;偶然地
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/accidentally/