Bản dịch của từ Accidentally trong tiếng Trung

Accidentally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accidentally (Adverb)

ˌæksədˈɛnəli
ˌæksədˈɛntəli
01

In an accidental manner; by chance, unexpectedly.

意外地;偶然地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Unintentionally.

无意间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ