Bản dịch của từ Acclaim trong tiếng Trung

Acclaim

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acclaim (Verb)

ˈeɪklˌeɪm
ˈækɫəm
01

To applaud

欢呼 - 用掌声等表示赞扬或欢迎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To praise enthusiastically and publicly

赞扬 - 热烈地、公开地称赞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To announce with approval

赞扬 - 公开宣布或表达认可

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Acclaim (Noun)

ˈeɪklˌeɪm
ˈækɫəm
01

Enthusiastic and public praise

赞誉 - 热烈而公开的称赞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A loud shout of approval

欢呼声 - 表示赞同或认可的响亮声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A state of being acclaimed

赞誉 - 被高度评价或认可的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa