Bản dịch của từ According trong tiếng Trung

According

AdjectiveAdverbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

According (Adjective)

əkˈɔɹdɪŋ
əkˈɑɹdɪŋ
01

Agreeing in agreement or harmony harmonious.

一致的,和谐的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

According (Adverb)

əkˈɔɹdɪŋ
əkˈɑɹdɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

According (Verb)

əkˈɔɹdɪŋ
əkˈɑɹdɪŋ
01

Present participle and gerund of accord.

同意的进行式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ