Bản dịch của từ Accountable trong tiếng Trung

Accountable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accountable (Adjective)

əkˈaʊnəbl̩
əkˈaʊntəbl̩
01

Able to be explained or understood.

可以解释的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Required or expected to justify actions or decisions responsible.

负有责任的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ