ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Accuser
One who accuses; one who brings a charge of crime or fault.
指控者;控告人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/accuser/