ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Acrobatic
Vigorously active.
活跃的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Of or pertaining to an acrobat.
杂技的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/acrobatic/