Bản dịch của từ Acrylic trong tiếng Trung

Acrylic

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acrylic (Noun)

əkɹˈɪlɪk
əkɹˈɪlɪk
01

An acrylic paint.

丙烯颜料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An acrylic textile fibre.

丙烯纤维

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Acrylic (Adjective)

əkɹˈɪlɪk
əkɹˈɪlɪk
01

Of synthetic resins and textile fibres made from polymers of acrylic acid or acrylates.

合成树脂和纤维

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ