Bản dịch của từ Actively trong tiếng Trung

Actively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actively (Adverb)

ˈæktɪvli
ˈæktɪvli
01

In a deliberate and positive way.

主动而积极地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In an energetic or vigorous way.

以充沛的精力或活力方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ