ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Actively
In a deliberate and positive way.
主动而积极地
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In an energetic or vigorous way.
以充沛的精力或活力方式
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/actively/