Bản dịch của từ Adjudication trong tiếng Trung

Adjudication

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjudication (Noun)

ədʒudəkˈeɪʃn
ədʒudəkˈeɪʃn
01

The act of adjudicating of reaching a judgement.

裁决的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Law The decision upon the question of whether the debtor is a bankrupt.

破产裁定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Law Scotland A process by which land is attached as security or in satisfaction of a debt.

法庭判决

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh