Bản dịch của từ Adjudication trong tiếng Trung
Adjudication
Noun

Adjudication (Noun)
ədʒudəkˈeɪʃn
ədʒudəkˈeɪʃn
01
The act of adjudicating of reaching a judgement.
裁决的行为或过程
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
