Bản dịch của từ Adjudication trong tiếng Trung
Adjudication
Noun

Adjudication (Noun)
ədʒudəkˈeɪʃn
ədʒudəkˈeɪʃn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The act of adjudicating of reaching a judgement.
裁决的行为或过程
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
