Bản dịch của từ Adulthood trong tiếng Trung

Adulthood

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adulthood (Noun)

ədˈʌlthʊd
ədˈʌlthʊd
01

The stage of life when a person is an adult.

成年阶段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Adulthood (Noun Countable)

ədˈʌlthʊd
ədˈʌlthʊd
01

The period in a persons life after they have become an adult.

成年期,指一个人成为成年人后的阶段。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ