ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Adulthood
The stage of life when a person is an adult.
成年阶段
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The period in a persons life after they have become an adult.
成年期,指一个人成为成年人后的阶段。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/adulthood/