Bản dịch của từ Advice trong tiếng Trung

Advice

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advice (Noun Uncountable)

ədˈvaɪs
ədˈvaɪs
01

Advice, advice.

建议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Advice (Noun)

ədvˈɑɪs
ædvˈɑɪs
01

Guidance or recommendations offered with regard to prudent future action.

建议,指引他人做出明智的选择。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Information; news.

建议

advice là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ