Bản dịch của từ Affirm trong tiếng Trung

Affirm

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affirm (Verb)

ɐfˈɜːm
ˈɑfɝm
01

To validate or confirm the truth or correctness of something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ
Ví dụ