ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aftermost
Nearest the stern of a ship or tail of an aircraft.
靠近船尾或飞机尾部的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/aftermost/